LED TUBE T8 ST8A DC DIM

     Ưu điểm nổi bật của sản phẩm

  • Màu sắc giữ ổn định trong suốt quá trình sử dụng
  • Tiết kiệm năng lượng tới 50% so với đèn huỳnh quang T8 thông thường
  • An toàn quang sinh học theo chuẩn IEC 62471
  • Không Flickering, không ánh sáng xanh gây hại cho mắt

Thông số kỹ thuật

Mã sản phẩm (IC) AC13802001T
Công suất (W) 18W
Quang thông (lm) 2100 lm
Hệ số công suất (PF) 0.90
Tuổi thọ 50000h
Màu sắc ánh sáng (K) Trung tính (4000K)
DIM
Điện áp đầu vào (V) 38V
Đuôi đèn G13
Chiều dài – Cân nặng 1200mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC13803001T
Công suất (W) 18W
Quang thông (lm) 2100 lm
Hệ số công suất (PF) 0.90
Tuổi thọ 50000h
Màu sắc ánh sáng (K) Trắng (5700K)
DIM
Điện áp đầu vào (V) 38V
Đuôi đèn G13
Chiều dài – Cân nặng 1200mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC13801001T
Công suất (W) 18W
Quang thông (lm) 2100 lm
Hệ số công suất (PF) 0.90
Tuổi thọ 50000h
Màu sắc ánh sáng (K) Trắng (6500K)
DIM
Điện áp đầu vào (V) 38V
Đuôi đèn G13
Chiều dài – Cân nặng 1200mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC27535001T
Công suất (W) 9.5W
Quang thông (lm) 1100 lm
Hệ số công suất (PF) 0.90
Tuổi thọ 50000h
Màu sắc ánh sáng (K) Trung tính (4000K)
DIM
Điện áp đầu vào (V) 38v
Đuôi đèn G13
Chiều dài – Cân nặng 600.0mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC27529001T
Công suất (W) 9.5W
Quang thông (lm) 1100 lm
Hệ số công suất (PF) 0.90
Tuổi thọ 50000h
Màu sắc ánh sáng (K) Trắng (6500K)
DIM
Điện áp đầu vào (V) 38v
Đuôi đèn G13
Chiều dài – Cân nặng 600.0mm
Download datasheet