LED PERFORMANCE PAR 16 80

     Ưu điểm nổi bật của sản phẩm

  • Sản phẩm lý tưởng và kinh tế cho sản phẩm đèn chiếu điểm
  • Sản phẩm thay thế cho đèn Halogen
  • Chống sốc chống rung nhờ công nghệ đèn LED
  • Tiết kiếm 91% năng lượng điện

Thông số kỹ thuật

Mã sản phẩm (IC) AC32241
Công suất (W) 7.5W
Quang thông (lm) 630
Tuổi thọ 25000h
Màu sắc ánh sáng (K) Vàng (2700)
Độ lệch màu tiêu chuẩn ≤6sdcm
Góc chiếu 36 °
DIM
Điện áp đầu vào (V) 220-240V
Đuôi đèn GU10
Thời gian khởi động < 0.5s
Nhiệt độ môi trường xung quanh -20…+40 °C
Chiều dài – Đường kính 52.0 mm – 50.0 mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC32242
Công suất (W) 7.5W
Quang thông (lm) 630
Tuổi thọ 25000h
Màu sắc ánh sáng (K) Vàng (3000)
Độ lệch màu tiêu chuẩn ≤6sdcm
Góc chiếu 36 °
DIM
Điện áp đầu vào (V) 220-240V
Đuôi đèn GU10
Thời gian khởi động < 0.5s
Nhiệt độ môi trường xung quanh -20…+40 °C
Chiều dài – Đường kính 52.0 mm – 50.0 mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC32243
Công suất (W) 7.5W
Quang thông (lm) 650
Tuổi thọ 25000h
Màu sắc ánh sáng (K) Trung tính (4000)
Độ lệch màu tiêu chuẩn ≤6sdcm
Góc chiếu 36 °
DIM
Điện áp đầu vào (V) 220-240V
Đuôi đèn GU10
Thời gian khởi động < 0.5s
Nhiệt độ môi trường xung quanh -20…+40 °C
Chiều dài – Đường kính 52.0 mm – 50.0 mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC32244
Công suất (W) 7.5W
Quang thông (lm) 650
Tuổi thọ 25000h
Màu sắc ánh sáng (K) Trắng (6500)
Độ lệch màu tiêu chuẩn ≤6sdcm
Góc chiếu 36 °
DIM
Điện áp đầu vào (V) 220-240V
Đuôi đèn GU10
Thời gian khởi động < 0.5s
Nhiệt độ môi trường xung quanh -20…+40 °C
Chiều dài – Đường kính 52.0 mm – 50.0 mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC32245
Công suất (W) 7.5W
Quang thông (lm) 630
Tuổi thọ 25000h
Màu sắc ánh sáng (K) Vàng (2700)
Độ lệch màu tiêu chuẩn ≤6sdcm
Góc chiếu 60 °
DIM
Điện áp đầu vào (V) 220-240V
Đuôi đèn GU10
Thời gian khởi động < 0.5s
Nhiệt độ môi trường xung quanh -20…+40 °C
Chiều dài – Đường kính 52.0 mm – 50.0 mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC32246
Công suất (W) 7.5W
Quang thông (lm) 630
Tuổi thọ 25000h
Màu sắc ánh sáng (K) Vàng (3000)
Độ lệch màu tiêu chuẩn ≤6sdcm
Góc chiếu 60 °
DIM
Điện áp đầu vào (V) 220-240V
Đuôi đèn GU10
Thời gian khởi động < 0.5s
Nhiệt độ môi trường xung quanh -20…+40 °C
Chiều dài – Đường kính 52.0 mm – 50.0 mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC32247
Công suất (W) 7.5W
Quang thông (lm) 650
Tuổi thọ 25000h
Màu sắc ánh sáng (K) Trắng (6500)
Độ lệch màu tiêu chuẩn ≤6sdcm
Góc chiếu 60 °
DIM
Điện áp đầu vào (V) 220-240V
Đuôi đèn GU10
Thời gian khởi động < 0.5s
Nhiệt độ môi trường xung quanh -20…+40 °C
Chiều dài – Đường kính 52.0 mm – 50.0 mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC32248
Công suất (W) 7.5W
Quang thông (lm) 650
Tuổi thọ 25000h
Màu sắc ánh sáng (K) Trắng (6500)
Độ lệch màu tiêu chuẩn ≤6sdcm
Góc chiếu 60 °
DIM
Điện áp đầu vào (V) 220-240V
Đuôi đèn GU10
Thời gian khởi động < 0.5s
Nhiệt độ môi trường xung quanh -20…+40 °C
Chiều dài – Đường kính 52.0 mm – 50.0 mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC33036
Công suất (W) 7.5W
Quang thông (lm) 630
Tuổi thọ 25000h
Màu sắc ánh sáng (K) Vàng (2700)
Độ lệch màu tiêu chuẩn ≤6sdcm
Góc chiếu 10 °
DIM
Điện áp đầu vào (V) 220-240V
Đuôi đèn GU10
Thời gian khởi động < 0.5s
Nhiệt độ môi trường xung quanh -20…+40 °C
Chiều dài – Đường kính 52.0 mm – 50.0 mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC33037
Công suất (W) 7.5W
Quang thông (lm) 630
Tuổi thọ 25000h
Màu sắc ánh sáng (K) Vàng (3000)
Độ lệch màu tiêu chuẩn ≤6sdcm
Góc chiếu 10 °
DIM
Điện áp đầu vào (V) 220-240V
Đuôi đèn GU10
Thời gian khởi động < 0.5s
Nhiệt độ môi trường xung quanh -20…+40 °C
Chiều dài – Đường kính 52.0 mm – 50.0 mm
Download datasheet
Mã sản phẩm (IC) AC33038
Công suất (W) 7.5W
Quang thông (lm) 630
Tuổi thọ 25000h
Màu sắc ánh sáng (K) Trung tính (4000)
Độ lệch màu tiêu chuẩn ≤6sdcm
Góc chiếu 10 °
DIM
Điện áp đầu vào (V) 220-240V
Đuôi đèn GU10
Thời gian khởi động < 0.5s
Nhiệt độ môi trường xung quanh -20…+40 °C
Chiều dài – Đường kính 52.0 mm – 50.0 mm
Download datasheet

Leave a Reply

Your email address will not be published.